Y đa khoa

Mã Ngành: 7720101
Tổ hợp môn: B00

Điều dưỡng

Mã Ngành: 7720301
Tổ hợp môn: B00

Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã Ngành: 7720601
Tổ hợp môn: B00

Quản trị kinh doanh

Mã Ngành: 7340101
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Kinh doanh thương mại

Mã Ngành: 7340121
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Tài chính - Ngân hàng

Mã Ngành: 7340201
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Kế toán

Mã Ngành: 7340301
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Kinh tế

Mã Ngành: 7310101
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Kinh tế nông nghiệp

Mã Ngành: 7620115
Tổ hợp môn: A00, A01, D01

Giáo dục Mầm non

Mã Ngành: 7140201
Tổ hợp môn: M05, M06

Giáo dục Thể chất

Mã Ngành: 7140206
Tổ hợp môn: T00, T02, T03, T07

Giáo dục Tiểu học

Mã Ngành: 7140202
Tổ hợp môn: A00, C00, C03

GD Tiểu học - Tiếng J'rai

Mã Ngành: 7140202JR
Tổ hợp môn: A00, C00, D01

Sư phạm Ngữ văn

Mã Ngành: 7140217
Tổ hợp môn: C00, C19, C20

Văn học

Mã Ngành: 7229030
Tổ hợp môn: C00, C19, C20

Sư phạm Toán học

Mã Ngành: 7140209
Tổ hợp môn: A00, A01, A02

Sư phạm Vật lý

Mã Ngành: 7140211
Tổ hợp môn: A00, A01, A02

Sư phạm Hóa học

Mã Ngành: 7140212
Tổ hợp môn: A00, B00, D07

Sư phạm Sinh học

Mã Ngành: 7140213
Tổ hợp môn: A02, B00, B02, D08

Sinh học

Mã Ngành: 7420101
Tổ hợp môn: A02, B00, D08

Công nghệ sinh học

Mã Ngành: 7420201
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Công nghệ thông tin

Mã Ngành: 7480201
Tổ hợp môn: A00, A01

CN kỹ thuật môi trường

Mã Ngành: 7510406
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Sư phạm Tiếng Anh

Mã Ngành: 7140231
Tổ hợp môn: D01, D14, D15

Ngôn ngữ Anh

Mã Ngành: 7220201
Tổ hợp môn: D01, D14, D15

Khoa học cây trồng

Mã Ngành: 7620110
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Bảo vệ thực vật

Mã Ngành: 7620112
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Lâm sinh

Mã Ngành: 7620205
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Quản lí tài nguyên rừng

Mã Ngành: 7620211
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Công nghệ thực phẩm

Mã Ngành: 7540101
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D08

Công nghệ sau thu hoạch

Mã Ngành: 7540104
Tổ hợp môn: A00, A02, B00, D07

Quản lí đất đai

Mã Ngành: 7850103
Tổ hợp môn: A00, A01, A02, B00

Chăn nuôi

Mã Ngành: 7620105
Tổ hợp môn: A02, B00, D08

Thú y

Mã Ngành: 7640101
Tổ hợp môn: A02, B00, D08

Triết học

Mã Ngành: 7229001
Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D66

Giáo dục Chính trị

Mã Ngành: 7140205
Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D66